Sinh hoạt phí

Chỉ nghe việc xài ngoại tệ đã khiến chúng ta có cảm giác giá cả cái gì cũng cao hơn. Hãy cùng xem mức sống của học sinh APU sống ở Nhật, tiêu tiền Yên (JPY) thì “đắt đỏ” như thế nào?

AP House

APU House chính là ký túc xá trong khuôn viên trường APU. Chi phí trên bao gồm tiền phòng ở, điện, nước, internet, cơ sở vật chất (bếp, phòng tự học, phòng máy tính,…).

Dành cho sinh viên 

  JPY VND
Phí chuyển vào 32,000 6,400,000
Tiền nhà tháng đầu tiên 19,500  3,900,000 
Tiền nhà tháng mỗi tháng sau 39,000 7,800,000 
Tiền đặt cọc 78,000 15,600,000
Tổng 168,500,000 33,700,000

Dành cho Thạc sĩ

   Dành cho sinh viên nhập học tháng Tư  Dành cho sinh viên nhập học tháng Chín
JPY VND JPY VND
Phí chuyển vào 42,000 8,400,000  42,000 8,400,000
Tiền nhà tháng đầu 40,000 8,000,000  20,000 4,000,000
Tiền nhà tháng mỗi tháng sau 40,000 8,000,000  40,000 8,000,000
Tiền đặt cọc  80,000 16,000,000  80,000 16,000,000
Tổng 202,000 40,400,000  182,000 36,400,000

 

Tiền đặt cọc được thu khi sinh viên trú ở AP House. Số tiền đặt cọc sẽ được sử dụng nếu tiền nhà thiếu hoặc bất kỳ hư hỏng gì xảy ra trong quá trình chuyển ra. Số tiền còn thừa sẽ được trả lại cho sinh viên. Tiền thuê nhà bao gồm: phí dịch vụ thông thường, phí thuê giường và các vật dụng.

Tiền thuê nhà 

Giá phòng dao động từ 10,000 – 25,000JPY/ tháng (~ 2-5 triệu VND) tùy thuộc việc sinh viên chọn nhà thế nào: gần khu tung tâm, điều kiện cơ sở vật chất trong nhà,…

Room

Ăn uống

Sinh viên APU sẽ phải chi tầm 10,000 – 20,000 JPY/ tháng (~ 2-4 triệu VND) cho việc ăn uống. Nếu đi chợ, nấu ăn thường xuyên, thi thoảng ăn ngoài thì sẽ tiết kiệm hơn. Nếu bạn đi ăn hàng thường xuyên hoặc các bạn con trai ăn khỏe sẽ tốn hơn.

 
Food
 

Di chuyển

Việc đi lại bằng xe bus rất tiện, vé bus mua theo năm, giá tiền phụ thuộc vào quãng đường đi. VD: Mua vé bus đi toàn thành phố là 95,000 JPY/ năm (~ 19 triệu VND). Nếu sinh viên trọ gần trường, quãng đường đi được rút ngắn thì vé bus sẽ rẻ hơn, còn khoảng 30,000 – 40,000 JPY/ năm (~ 6-8 triệu VND).
 
header

Điện thoại

Chi phí điện thoại hàng tháng bao gồm phí dịch vụ (nghe gọi, tin nhắn, 4G) và phí bảo hiểm sẽ khác nhau tùy theo loại điện thoại. Có 2 loại sinh viên thường sử dụng:
– Điện thoại thông minh (smart phone): 6000 – 8000 JPY/ tháng (~ 1.2-1.6 triệu VND)
– Điện thoại di động bình thường không dùng internet: 1000 – 2000 JPY/ tháng (~ 200-400 ngàn VND)

Internet

Thời gian đầu sinh viên ở trong AP House sẽ được dùng wifi miễn phí. Sang năm thứ 2, khi dọn xuống thành phố, tiền cáp mạng lắp theo hộ gia đình sẽ rơi vào khoảng 4000 JPY/ tháng (~ 800 ngàn VND). Sinh viên thuê nhà chung, chia tiền ra sẽ rẻ hơn nhiều.

Tiền điện

Tùy mùa và mức sử dụng mà hóa đơn tiền điện cao hay thấp. Mùa đông dùng máy sưởi, còn mùa hè dùng quạt sẽ rẻ hơn. Chi phí dao động từ 1500 – 5000 JPY/ người/ tháng (~ 300 ngàn -1 triệu VND).

Tiền nước sinh hoạt 

Tùy chủ hộ thuê nhà mà tiền nước có thể được tính luôn vào tiền thuê nhà. Nếu tính riêng thì khoảng 700 JPY/ người/ tháng (~ 140 ngàn VND).
 
Chi phí sinh hoạt chủ yếu phụ thuộc vào tiền thuê nhà và có thuê chung được với ai hay không. Như các bạn tìm được bạn thuê nhà, ăn uống thoải mái, nhà ở trung tâm, tiền vé bus loại Beppu free thì trung bình tiêu hết 60,000 JPY/ tháng (~ 12 triệu VND). Nếu chi tiêu tiết kiệm, chi phí sinh hoạt sẽ vào khoảng 50,000 JPY/ tháng (~ 10 triệu VND).
Mức sống này tính theo tiền Việt và so với mặt bằng chung của sinh viên tại Việt Nam chắc chắn cao hơn, còn so với mức sống tại các thành phố và quốc gia du học khác thì có thể xem là lợi thế cạnh tranh của APU.
*Nguồn tin & hình ảnh: Sinh viên và Phụ huynh APU